đội lốt
Định nghĩa
- Động từ:
- Giả dạng, cải trang thành một người hoặc một thứ khác để che giấu bản chất thật, thường với mục đích lừa gạt hoặc thực hiện hành vi xấu. Hành động này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo, lừa đảo.
- Mang danh nghĩa, vỏ bọc của một điều gì đó tốt đẹp hoặc hợp pháp để che đậy những mưu đồ, hành động không chính đáng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Kẻ gian đã đội lốt nhân viên bảo vệ để đột nhập vào tòa nhà.
- Chúng không phải là nhà từ thiện chân chính, mà chỉ đội lốt từ thiện để trục lợi.
- Một số tổ chức đội lốt tôn giáo để hoạt động phi pháp.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đội lốt... để...": Cấu trúc thường dùng để chỉ mục đích che giấu của hành động.
- Hắn đội lốt người bán hàng rong để do thám.
- "chỉ là đội lốt": Nhấn mạnh bản chất giả tạo, không thật.
- Sự tử tế của hắn chỉ là đội lốt, bên trong toan tính đầy mưu mô.
Biến thể và từ gần giống
- Giả dạng (động từ): Thay đổi hình dạng bên ngoài để trông như người/vật khác. (Nhấn mạnh hình thức bên ngoài).
- Cải trang (động từ): Thay đổi trang phục, ngoại hình để không bị nhận ra. (Có thể vô hại hoặc có mục đích).
- Mượn danh (động từ): Lợi dụng danh nghĩa của người/tổ chức khác. (Nhấn mạnh việc sử dụng danh nghĩa).
- Vỏ bọc (danh từ): Lớp bề mặt được tạo ra để che giấu sự thật. (Là danh từ chỉ cái được dùng để "đội lốt").
Từ đồng nghĩa
- Giả mạo: Làm giả một cách có chủ ý để lừa dối.
- Mạo danh: Tự xưng là người khác hoặc thuộc tổ chức khác một cách trái phép.
Từ trái nghĩa
- Chân chính: Đúng với bản chất tốt đẹp, không giả dối.
- Thẳng thắn: Thể hiện đúng con người, suy nghĩ thật, không che giấu.
- Bộc trực: Thẳng thắn, nói toạc ra sự thật.
Thành ngữ liên quan
- "Cáo mượn oai hùm": Thành ngữ có ý nghĩa tương tự, chỉ kẻ yếu mượn danh, uy thế của kẻ mạnh để hù dọa người khác.
- "Treo đầu dê, bán thịt chó": Chỉ hành vi lừa đảo, dùng vẻ bề ngoài tốt đẹp để che giấu thứ xấu xa bên trong.